Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thúc giục" (1)
thúc giục

Tiếng Anh
Động từurge someone to do something
gửi thư thúc giục
Send a reminder email
Từ liên quan "thúc giục" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thúc giục" (1)
gửi thư thúc giục
Send a reminder email
